Bỏ qua, tới nội dung

眼泪

yǎn lèiㄧㄢˇ ㄌㄟˋ

Hán Việt: NHÃN LỆ

Phồn thể: 眼淚

HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

nước mắt

Lượng từ đi kèm: 滴

Ví dụ

  • 她听了这个故事,流下了眼泪。

    tā tīng le zhè ge gù shì, liú xià le yǎn lèi.

    Nghe câu chuyện này, cô ấy rơi nước mắt.

  • 别哭了,擦擦眼泪吧。

    bié kū le, cā cā yǎn lèi ba.

    Đừng khóc nữa, lau nước mắt đi.

  • 他高兴得眼泪都出来了。

    tā gāo xìng dé yǎn lèi dōu chū lái le.

    Anh ấy vui đến chảy cả nước mắt.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

LỆ · 8 nét

nước mắt, lệ