眼泪
yǎn lèiㄧㄢˇ ㄌㄟˋ
Hán Việt: NHÃN LỆ
Phồn thể: 眼淚
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
nước mắt
Lượng từ đi kèm: 滴
Ví dụ
她听了这个故事,流下了眼泪。
tā tīng le zhè ge gù shì, liú xià le yǎn lèi.
Nghe câu chuyện này, cô ấy rơi nước mắt.
别哭了,擦擦眼泪吧。
bié kū le, cā cā yǎn lèi ba.
Đừng khóc nữa, lau nước mắt đi.
他高兴得眼泪都出来了。
tā gāo xìng dé yǎn lèi dōu chū lái le.
Anh ấy vui đến chảy cả nước mắt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
LỆ · 8 nét
nước mắt, lệ
Từ liên quan
- 眼睛 yǎn jing — mắt
- 眼镜 yǎn jìng — kính đeo mắt
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 眼光 yǎn guāng — gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 耀眼 yào yǎn — to dazzle; dazzling
- 眼色 yǎn sè — signal made with one's eyes; meaningful glance
- 心眼儿 xīn yǎn r — one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions