Bỏ qua, tới nội dung

眼前

yǎn qiánㄧㄢˇ ㄑㄧㄢˊ

Hán Việt: NHÃN TIỀN

Phồn thể: 眼前

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, từ chỉ thời gian)

trước mắt; hiện tại, lúc này

Ví dụ

  • 一座大山出现在我们眼前。

    yí zuò dà shān chū xiàn zài wǒ men yǎn qián.

    Một ngọn núi lớn hiện ra trước mắt chúng tôi.

  • 眼前最重要的是找工作。

    yǎn qián zuì zhòng yào de shì zhǎo gōng zuò.

    Trước mắt việc quan trọng nhất là tìm việc làm.

  • 不要只看眼前的利益。

    bú yào zhī kàn yǎn qián de lì yì.

    Đừng chỉ nhìn lợi ích trước mắt.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu