眼前
yǎn qiánㄧㄢˇ ㄑㄧㄢˊ
Hán Việt: NHÃN TIỀN
Phồn thể: 眼前
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, từ chỉ thời gian)
trước mắt; hiện tại, lúc này
Ví dụ
一座大山出现在我们眼前。
yí zuò dà shān chū xiàn zài wǒ men yǎn qián.
Một ngọn núi lớn hiện ra trước mắt chúng tôi.
眼前最重要的是找工作。
yǎn qián zuì zhòng yào de shì zhǎo gōng zuò.
Trước mắt việc quan trọng nhất là tìm việc làm.
不要只看眼前的利益。
bú yào zhī kàn yǎn qián de lì yì.
Đừng chỉ nhìn lợi ích trước mắt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Từ liên quan
- 眼睛 yǎn jing — mắt
- 眼镜 yǎn jìng — kính đeo mắt
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 眼光 yǎn guāng — gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 耀眼 yào yǎn — to dazzle; dazzling
- 眼色 yǎn sè — signal made with one's eyes; meaningful glance
- 心眼儿 xīn yǎn r — one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions