Bỏ qua, tới nội dung

直达

zhí dáㄓˊ ㄉㄚˊ

Phồn thể: 直達

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reach (a place) directly; (transportation) to reach the destination without changing service or without stopping; (of a train, flight etc) direct; nonstop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

ĐẠT · 6 nét