Bỏ qua, tới nội dung

直视

zhí shìㄓˊ ㄕˋ

Phồn thể: 直視

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to look straight at

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

THỊ · 8 nét