Bỏ qua, tới nội dung

直观

zhí guānㄓˊ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 直觀

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

direct observation; directly perceived through the senses; intuitive; audiovisual

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

QUAN · 6 nét