Bỏ qua, tới nội dung

直至

zhí zhìㄓˊ ㄓˋ

Phồn thể: 直至

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

lasting until; up till (the present)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

CHÍ · 6 nét

đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)