直线
zhí xiànㄓˊ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 直線
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, phó từ)
straight line; sharply (rise or fall)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỰC · 8 nét
thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
TUYẾN · 8 nét
Từ liên quan
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 直接 zhí jiē — trực tiếp, thẳng
- 直 Zhí — thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 直播 zhí bō — phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; livestream
- 垂直 chuí zhí — perpendicular; vertical
- 理直气壮 lǐ zhí qì zhuàng — in the right and self-confident (idiom); bold and confident with justice on one's side; to have the courage of one's convictions; just and forceful