益处
yì chuㄧˋ ㄔㄨ˙
Phồn thể: 益處
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
benefit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÍCH · 10 nét
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
Từ liên quan
- 利益 lì yì — lợi ích; quyền lợi
- 收益 shōu yì — earnings; profit
- 权益 quán yì — rights; interests; rights and benefits
- 日益 rì yì — day by day; more and more; increasingly; more and more with each passing day
- 效益 xiào yì — benefit; effectiveness; efficiency
- 精益求精 jīng yì qiú jīng — to perfect sth that is already outstanding (idiom); constantly improving