权益
quán yìㄑㄩㄢˊ ㄧˋ
Phồn thể: 權益
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
rights; interests; rights and benefits
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
ÍCH · 10 nét
quán yìㄑㄩㄢˊ ㄧˋ
Phồn thể: 權益
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
rights; interests; rights and benefits
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
ÍCH · 10 nét