效益
xiào yìㄒㄧㄠˋ ㄧˋ
Phồn thể: 效益
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
benefit; effectiveness; efficiency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆU · 10 nét
ÍCH · 10 nét
xiào yìㄒㄧㄠˋ ㄧˋ
Phồn thể: 效益
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
benefit; effectiveness; efficiency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HIỆU · 10 nét
ÍCH · 10 nét