Bỏ qua, tới nội dung

登山

dēng shānㄉㄥ ㄕㄢ

Phồn thể: 登山

TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to climb a mountain; climbing; mountaineering

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐĂNG · 12 nét

leo, trèo lên; lên (máy bay, tàu); đăng (báo); ghi, đăng ký

SƠN · 3 nét

núi