刊登
kān dēngㄎㄢ ㄉㄥ
Phồn thể: 刊登
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to carry a story; to publish (in a newspaper or magazine)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
ĐĂNG · 12 nét
leo, trèo lên; lên (máy bay, tàu); đăng (báo); ghi, đăng ký