Bỏ qua, tới nội dung

登陆

dēng lùㄉㄥ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 登陸

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to land; to come ashore; to make landfall (of typhoon etc); to log in (frequently used erroneous variant of 登录)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐĂNG · 12 nét

leo, trèo lên; lên (máy bay, tàu); đăng (báo); ghi, đăng ký

LỤC · 7 nét