Bỏ qua, tới nội dung

攀登

pān dēngㄆㄢ ㄉㄥ

Phồn thể: 攀登

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to climb; to pull oneself up; to clamber; to scale; fig. to forge ahead in the face of hardships and danger

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

19 nét

ĐĂNG · 12 nét

leo, trèo lên; lên (máy bay, tàu); đăng (báo); ghi, đăng ký