电视机
diàn shì jīㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 電視機
TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
television set
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
THỊ · 8 nét
CƠ · 6 nét
diàn shì jīㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 電視機
TOCFL 1
television set
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
THỊ · 8 nét
CƠ · 6 nét