Bỏ qua, tới nội dung

电子邮件

diàn zǐ yóu jiànㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄧㄡˊ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 電子郵件

TOCFL 1

Nghĩa

email

Lượng từ đi kèm: 封、份

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai

BƯU · 7 nét

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)