球星
qiú xīngㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 球星
Nghĩa(danh từ)
sports star (ball sport)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
TINH · 9 nét
qiú xīngㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 球星
sports star (ball sport)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
TINH · 9 nét