Bỏ qua, tới nội dung

球拍

qiú pāiㄑㄧㄡˊ ㄆㄞ

Phồn thể: 球拍

Nghĩa(danh từ)

racket

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu

PHÁCH · 8 nét

vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)