球员
qiú yuánㄑㄧㄡˊ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 球員
TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
(ball sports) player; team member
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)