率领
shuài lǐngㄕㄨㄞˋ ㄌㄧㄥˇ
Phồn thể: 率領
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lead; to command; to head
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SUẤT · 11 nét
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)