坦率
tǎn shuàiㄊㄢˇ ㄕㄨㄞˋ
Hán Việt: THẢN SUẤT
Phồn thể: 坦率
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
thẳng thắn, bộc trực
Cụm hay dùng: 坦率地说 (nói thẳng ra).
Ví dụ
坦率地说,我不同意你的看法。
tǎn shuài dì shuō, wǒ bù tóng yì nǐ de kàn fǎ.
Nói thẳng ra, tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.
她是一个很坦率的人。
tā shì yí gè hěn tǎn shuài de rén.
Cô ấy là một người rất thẳng thắn.
双方进行了坦率的交流。
shuāng fāng jìn xíng le tǎn shuài de jiāo liú.
Hai bên đã trao đổi thẳng thắn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢN · 8 nét
SUẤT · 11 nét