草率
cǎo shuàiㄘㄠˇ ㄕㄨㄞˋ
Phồn thể: 草率
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
careless; negligent; sloppy; not serious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢO · 9 nét
cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo
SUẤT · 11 nét
cǎo shuàiㄘㄠˇ ㄕㄨㄞˋ
Phồn thể: 草率
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
careless; negligent; sloppy; not serious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẢO · 9 nét
cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo
SUẤT · 11 nét