Bỏ qua, tới nội dung

频率

pín lǜㄆㄧㄣˊ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 頻率

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

frequency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẦN · 13 nét

SUẤT · 11 nét