独自
dú zìㄉㄨˊ ㄗˋ
Hán Việt: ĐỘC TỰ
Phồn thể: 獨自
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
một mình, tự mình
Ví dụ
她独自一人去了中国。
tā dú zì yì rén qù le zhōng guó.
Cô ấy đi Trung Quốc một mình.
他喜欢独自旅行。
tā xǐ huan dú zì lǚ xíng.
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
我不放心让孩子独自在家。
wǒ bú fàng xīn ràng hái zi dú zì zài jiā.
Tôi không yên tâm để con ở nhà một mình.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘC · 9 nét
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
Từ liên quan
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 孤独 gū dú — lonely; solitary
- 独裁 dú cái — dictatorship
- 唯独 wéi dú — only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
- 得天独厚 dé tiān dú hòu — blessed by heaven (idiom); enjoying exceptional advantages; favored by nature