独一无二
dú yī wú èrㄉㄨˊ ㄧ ㄨˊ ㄦˋ
Phồn thể: 獨一無二
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
unique and unmatched (idiom); unrivalled; nothing compares with it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘC · 9 nét
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
NHỊ · 2 nét
hai, số 2; thứ hai (第二)
Từ liên quan
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 孤独 gū dú — lonely; solitary
- 独裁 dú cái — dictatorship
- 唯独 wéi dú — only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
- 得天独厚 dé tiān dú hòu — blessed by heaven (idiom); enjoying exceptional advantages; favored by nature