Bỏ qua, tới nội dung

独一无二

dú yī wú èrㄉㄨˊ ㄧ ㄨˊ ㄦˋ

Phồn thể: 獨一無二

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

unique and unmatched (idiom); unrivalled; nothing compares with it

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘC · 9 nét

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

NHỊ · 2 nét

hai, số 2; thứ hai (第二)