Bỏ qua, tới nội dung

热腾腾

rè téng téngㄖㄜˋ ㄊㄥˊ ㄊㄥˊ

Phồn thể: 熱騰騰

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

steaming hot; (fig.) bustling; hectic; (fig.) excited; stirred up; (fig.) created only a short time before; freshly minted; hot off the press; (coll.) also pr. [rè tēng tēng]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

13 nét