Bỏ qua, tới nội dung

热水瓶

rè shuǐ píng

Phồn thể: 熱水瓶

TOCFL 5

Nghĩa

thermos bottle; vacuum bottle; hot water dispenser (appliance)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

BÌNH · 10 nét