Bỏ qua, tới nội dung

热气球

rè qì qiúㄖㄜˋ ㄑㄧˋ ㄑㄧㄡˊ

Phồn thể: 熱氣球

Nghĩa(danh từ)

hot air balloon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu