Bỏ qua, tới nội dung

热气

rè qìㄖㄜˋ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 熱氣

Nghĩa(danh từ)

steam; heat

Lượng từ đi kèm: 股

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức