Bỏ qua, tới nội dung

激起

jī qǐㄐㄧ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 激起

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to arouse; to evoke; to cause; to stir up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍCH · 16 nét

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)