激起
jī qǐㄐㄧ ㄑㄧˇ
Phồn thể: 激起
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to arouse; to evoke; to cause; to stir up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍCH · 16 nét
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Từ liên quan
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 刺激 cì jī — kích thích; kích động; gây sốc; hồi hộp, gay cấn
- 激烈 jī liè — kịch liệt, gay gắt, quyết liệt
- 感激 gǎn jī — biết ơn, cảm kích
- 激情 jī qíng — passion; fervor; enthusiasm; strong emotion
- 激励 jī lì — to encourage; to urge; motivation; incentive
- 激发 jī fā — to arouse; to stimulate; (physics) to excite