Bỏ qua, tới nội dung

激素

jī sùㄐㄧ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 激素

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

hormone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍCH · 16 nét

TỐ · 10 nét