激增
jī zēng
Phồn thể: 激增
TOCFL 5
Nghĩa
to increase rapidly; to shoot up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍCH · 16 nét
TĂNG · 15 nét
tăng, thêm
Từ liên quan
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 刺激 cì jī — kích thích; kích động; gây sốc; hồi hộp, gay cấn
- 激烈 jī liè — kịch liệt, gay gắt, quyết liệt
- 感激 gǎn jī — biết ơn, cảm kích
- 激情 jī qíng — passion; fervor; enthusiasm; strong emotion
- 激励 jī lì — to encourage; to urge; motivation; incentive
- 激发 jī fā — to arouse; to stimulate; (physics) to excite