Bỏ qua, tới nội dung

激光

jī guāngㄐㄧ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 激光

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

laser

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍCH · 16 nét

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn