满怀
mǎn huáiㄇㄢˇ ㄏㄨㄞˊ
Phồn thể: 滿懷
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to have one's heart filled with; (to collide) full on; (of farm animals) heavy with young
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÃN · 13 nét
đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn
HOÀI · 7 nét
Từ liên quan
- 满意 mǎn yì — hài lòng, vừa ý, thỏa mãn
- 满 Mǎn — đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn
- 充满 chōng mǎn — tràn đầy, đầy ắp
- 满足 mǎn zú — thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng, mãn nguyện
- 圆满 yuán mǎn — satisfactory; consummate; perfect
- 丰满 Fēng mǎn — Fengman district of Jilin city 吉林市, Jilin province
- 美满 měi mǎn — happy; blissful
- 自满 zì mǎn — complacent; self-satisfied