Bỏ qua, tới nội dung

满怀

mǎn huáiㄇㄢˇ ㄏㄨㄞˊ

Phồn thể: 滿懷

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to have one's heart filled with; (to collide) full on; (of farm animals) heavy with young

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn

HOÀI · 7 nét