丰满
Fēng mǎnㄈㄥ ㄇㄢˇ
Phồn thể: 豐滿
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, địa danh)
Fengman district of Jilin city 吉林市, Jilin province
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
MÃN · 13 nét
đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn