Bỏ qua, tới nội dung

圆满

yuán mǎnㄩㄢˊ ㄇㄢˇ

Phồn thể: 圓滿

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

satisfactory; consummate; perfect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VIÊN · 10 nét

tròn; hình tròn; tròn đầy, trọn vẹn; đồng (đơn vị tiền, như 元)

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn