Bỏ qua, tới nội dung

源源不断

yuán yuán bù duànㄩㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ

Phồn thể: 源源不斷

HSK 3.0 · 7–9

源源不断 (yuán yuán bù duàn) nghĩa là a steady flow (idiom); an unending stream.

Nghĩa(động từ)

a steady flow (idiom); an unending stream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 13 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán