源源不断
yuán yuán bù duànㄩㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ
Phồn thể: 源源不斷
HSK 3.0 · 7–9
源源不断 (yuán yuán bù duàn) nghĩa là a steady flow (idiom); an unending stream.
Nghĩa(động từ)
a steady flow (idiom); an unending stream
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 13 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐOẠN · 11 nét
đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán
Từ liên quan
- 资源 Zī yuán — tài nguyên; nguồn lực
- 能源 néng yuán — năng lượng, nguồn năng lượng
- 来源 lái yuán — nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn
- 电源 diàn yuán — electric power source
- 根源 gēn yuán — origin; root (cause)
- 起源 qǐ yuán — origin; to originate; to come from
- 源泉 yuán quán — fountainhead; well-spring; water source; fig. origin