源泉
yuán quánㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 源泉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fountainhead; well-spring; water source; fig. origin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 13 nét
TUYỀN · 9 nét
yuán quánㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 源泉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
fountainhead; well-spring; water source; fig. origin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGUYÊN · 13 nét
TUYỀN · 9 nét