根源
gēn yuánㄍㄣ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 根源
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
origin; root (cause)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CĂN · 10 nét
rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)
NGUYÊN · 13 nét
gēn yuánㄍㄣ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 根源
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
origin; root (cause)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CĂN · 10 nét
rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)
NGUYÊN · 13 nét