Bỏ qua, tới nội dung

源头

yuán tóuㄩㄢˊ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 源頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

source; fountainhead

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 13 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)