源头
yuán tóuㄩㄢˊ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 源頭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
source; fountainhead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 13 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
Từ liên quan
- 资源 Zī yuán — tài nguyên; nguồn lực
- 能源 néng yuán — năng lượng, nguồn năng lượng
- 来源 lái yuán — nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn
- 电源 diàn yuán — electric power source
- 根源 gēn yuán — origin; root (cause)
- 起源 qǐ yuán — origin; to originate; to come from
- 源泉 yuán quán — fountainhead; well-spring; water source; fig. origin