Bỏ qua, tới nội dung

清新

Qīng xīnㄑㄧㄥ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 清新

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

Qingxin county in Qingyuan 清远, Guangdong

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)