Bỏ qua, tới nội dung

深入人心

shēn rù rén xīnㄕㄣ ㄖㄨˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 深入人心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to enter deeply into people's hearts; to have a real impact on the people (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập

NHÂN · 2 nét

người; con người

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa