Bỏ qua, tới nội dung

流汗

liú hàn

Phồn thể: 流汗

TOCFL 2

Nghĩa

to sweat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

HÃN · 6 nét

khả hãn (vua Mông Cổ, trong 可汗、汗国)