Bỏ qua, tới nội dung

注重

zhù zhòngㄓㄨˋ ㄓㄨㄥˋ

Hán Việt: CHÚ TRỌNG

Phồn thể: 注重

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

chú trọng, coi trọng

Ví dụ

  • 这家公司很注重质量。

    zhè jiā gōng sī hěn zhù zhòng zhì liàng.

    Công ty này rất chú trọng chất lượng.

  • 她很注重自己的外表。

    tā hěn zhù zhòng zì jǐ de wài biǎo.

    Cô ấy rất chú trọng vẻ bề ngoài.

  • 学习语言要注重实践。

    xué xí yǔ yán yào zhù zhòng shí jiàn.

    Học ngôn ngữ cần chú trọng thực hành.

Từ hay nhầm

  • 重视 — 重视 đối lập với 忽视, dùng rộng (重视人才); 注重 nhấn mạnh việc đặt trọng tâm vào một khía cạnh.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÚ · 8 nét

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp