注射
zhù shèㄓㄨˋ ㄕㄜˋ
Phồn thể: 注射
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
injection; to inject
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÚ · 8 nét
XẠ · 10 nét
zhù shèㄓㄨˋ ㄕㄜˋ
Phồn thể: 注射
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
injection; to inject
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÚ · 8 nét
XẠ · 10 nét