注视
zhù shìㄓㄨˋ ㄕˋ
Phồn thể: 注視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to look attentively at; to closely watch; to gaze at
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÚ · 8 nét
THỊ · 8 nét
zhù shìㄓㄨˋ ㄕˋ
Phồn thể: 注視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to look attentively at; to closely watch; to gaze at
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÚ · 8 nét
THỊ · 8 nét