Bỏ qua, tới nội dung

油画

yóu huàㄧㄡˊ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 油畫

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

oil painting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 8 nét

dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ

HỌA · 8 nét

vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)