石油
shí yóuㄕˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 石油
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
oil; petroleum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẠCH · 5 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ
shí yóuㄕˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 石油
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
oil; petroleum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẠCH · 5 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ