柴油
chái yóuㄔㄞˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 柴油
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
diesel fuel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÀI · 10 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ
chái yóuㄔㄞˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 柴油
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
diesel fuel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÀI · 10 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ