Bỏ qua, tới nội dung

油漆

yóu qīㄧㄡˊ ㄑㄧ

Phồn thể: 油漆

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

oil paints; lacquer; to paint

Lượng từ đi kèm: 层

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 8 nét

dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ

14 nét