油漆
yóu qīㄧㄡˊ ㄑㄧ
Phồn thể: 油漆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
oil paints; lacquer; to paint
Lượng từ đi kèm: 层
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ
14 nét
Từ liên quan
- 加油站 jiā yóu zhàn — trạm xăng, cây xăng
- 汽油 qì yóu — xăng
- 酱油 jiàng yóu — xì dầu, nước tương
- 油炸 yóu zhá — chiên ngập dầu, rán
- 石油 shí yóu — oil; petroleum
- 柴油 chái yóu — diesel fuel
- 油腻 yóu nì — greasy food; oily food; (of food) greasy; oily; fatty; (neologism c. 2017) (of a middle-aged man) obnoxious; pretentious; vulgar